Kho từ › Idioms · relationships › to make up for lost time

to make up for lost time

B2 phr. 📁 Idioms · relationships IELTS
làm điều gì đó để bù đắp cho những cơ hội đã mất
UK /meɪk ʌp fɔr lɔst taɪm/ · US /meɪk ʌp fɔr lɔst taɪm/
to do something to compensate for missed opportunities
I want to make up for lost time with my family.
→ Tôi muốn bù đắp thời gian đã mất với gia đình.
She worked hard to make up for lost time in her studies.→ Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để bù đắp cho thời gian đã mất trong học tập.
Đồng nghĩa
compensateredeem
Collocations
make up for lost time with friendsmake up for lost time in workmake up for lost time in relationships
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về sự cố gắng trong bài viết.
Dùng khi muốn bù đắp cho những điều đã qua.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...