Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · away · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

drop away

/drɑp əˈweɪ/ B1 IELTS

Nghĩa

dần dần giảm đi hoặc biến mất v.

Định nghĩa · to gradually decrease or disappear

“Support for the project began to drop away after the funding was cut.”Sự hỗ trợ cho dự án bắt đầu giảm dần sau khi nguồn tài chính bị cắt.

“His interest in the topic started to drop away.”Sự quan tâm của anh ấy về chủ đề đó bắt đầu giảm dần.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự thay đổi.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự giảm sút dần dần.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...