Kho từ › Phrasal verbs · away › drop away

drop away

B1 v. 📁 Phrasal verbs · away IELTS
dần dần giảm đi hoặc biến mất
UK /drɑp əˈweɪ/ · US /drɑp əˈweɪ/
to gradually decrease or disappear
Support for the project began to drop away after the funding was cut.
→ Sự hỗ trợ cho dự án bắt đầu giảm dần sau khi nguồn tài chính bị cắt.
His interest in the topic started to drop away.→ Sự quan tâm của anh ấy về chủ đề đó bắt đầu giảm dần.
Đồng nghĩa
diminishdecline
Collocations
drop away from the groupdrop away gradually
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự thay đổi.
Thường dùng khi nói về sự giảm sút dần dần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...