drop away
Nghĩa
Định nghĩa · to gradually decrease or disappear
“Support for the project began to drop away after the funding was cut.”Sự hỗ trợ cho dự án bắt đầu giảm dần sau khi nguồn tài chính bị cắt.
“His interest in the topic started to drop away.”Sự quan tâm của anh ấy về chủ đề đó bắt đầu giảm dần.
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự thay đổi.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự giảm sút dần dần.