keep someone informed
Nghĩa
Định nghĩa · to give someone the latest information
“Please keep me informed about the changes.”Làm ơn cập nhật cho tôi về những thay đổi.
“I will keep you informed of any updates.”Tôi sẽ cập nhật cho bạn về bất kỳ thông tin nào.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự chú ý đến thông tin.
Ghi chú · Cụm này thường dùng trong giao tiếp chuyên nghiệp.