Kho từ › Collocations · keep + … › keep someone company

keep someone company

B1 phr. 📁 Collocations · keep + … IELTS
ở bên ai đó để họ không cảm thấy cô đơn
UK /kip ˈsʌm.wʌn ˈkʌm.pə.ni/ · US /kip ˈsʌm.wʌn ˈkʌm.pə.ni/
to stay with someone so they are not alone
I’ll keep you company while you wait.
→ Tôi sẽ ở bên bạn trong khi bạn chờ.
She often keeps her grandmother company.→ Cô ấy thường ở bên bà của mình.
Đồng nghĩa
accompany
Collocations
keep someone company whilekeep someone company during
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các bài nói về tình bạn.
Thường dùng khi muốn giúp đỡ ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...