Kho từ › Idioms · emotions › wear your emotions on your face

wear your emotions on your face

B2 phr. 📁 Idioms · emotions IELTS
thể hiện cảm xúc rõ ràng trên khuôn mặt
UK /wɛr jʊr ɪˈmoʊʃənz ɑn jʊr feɪs/ · US /wɛr jʊr ɪˈmoʊʃənz ɑn jʊr feɪs/
to show your feelings clearly on your face
He wears his emotions on his face, making it easy to see how he feels.
→ Anh ấy thể hiện cảm xúc rõ ràng trên mặt, dễ dàng nhận thấy cảm xúc của anh.
She doesn't hide her feelings; she wears her emotions on her face.→ Cô ấy không giấu giếm cảm xúc; cô ấy thể hiện cảm xúc rõ ràng trên khuôn mặt.
Đồng nghĩa
show feelingsexpress emotions
Collocations
display emotionsreveal feelings
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả cách mọi người thể hiện cảm xúc.
Thành ngữ này chỉ sự minh bạch trong việc thể hiện cảm xúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...