Kho từ › Idioms · emotions › be in your feelings

be in your feelings

B2 phr. 📁 Idioms · emotions IELTS
cảm thấy nhạy cảm hoặc dễ tổn thương về một điều gì đó
UK /bi ɪn jʊr ˈfiːlɪŋz/ · US /bi ɪn jʊr ˈfiːlɪŋz/
to be emotional or sensitive about something
She's really in her feelings after the breakup.
→ Cô ấy thật sự cảm thấy tổn thương sau khi chia tay.
Don't be in your feelings; focus on the positive.→ Đừng quá nhạy cảm; hãy tập trung vào điều tích cực.
Đồng nghĩa
be emotionalbe sensitive
Collocations
feel deeplyexperience emotions
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả cảm xúc của ai đó trong bài viết.
Thành ngữ này thường dùng để chỉ những người nhạy cảm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...