Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · emotions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

be in your feelings

/bi ɪn jʊr ˈfiːlɪŋz/ B2 IELTS

Nghĩa

cảm thấy nhạy cảm hoặc dễ tổn thương về một điều gì đó phr.

Định nghĩa · to be emotional or sensitive about something

“She's really in her feelings after the breakup.”Cô ấy thật sự cảm thấy tổn thương sau khi chia tay.

“Don't be in your feelings; focus on the positive.”Đừng quá nhạy cảm; hãy tập trung vào điều tích cực.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả cảm xúc của ai đó trong bài viết.

Ghi chú · Thành ngữ này thường dùng để chỉ những người nhạy cảm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...