be in your feelings
Nghĩa
Định nghĩa · to be emotional or sensitive about something
“She's really in her feelings after the breakup.”Cô ấy thật sự cảm thấy tổn thương sau khi chia tay.
“Don't be in your feelings; focus on the positive.”Đừng quá nhạy cảm; hãy tập trung vào điều tích cực.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả cảm xúc của ai đó trong bài viết.
Ghi chú · Thành ngữ này thường dùng để chỉ những người nhạy cảm.