Kho từ › Idioms · emotions › find closure

find closure

B2 phr. 📁 Idioms · emotions IELTS
đạt được cảm giác giải quyết hoặc bình yên
UK /faɪnd ˈkloʊʒər/ · US /faɪnd ˈkloʊʒər/
to reach a sense of resolution or peace
She finally found closure after talking about her feelings.
→ Cô ấy cuối cùng đã tìm được sự bình yên sau khi nói về cảm xúc của mình.
Finding closure can help you move on from the past.→ Tìm kiếm sự bình yên có thể giúp bạn tiến về phía trước từ quá khứ.
Đồng nghĩa
achieve peacereach resolution
Collocations
seek closureachieve understanding
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự hồi phục trong bài viết.
Thành ngữ này thường dùng khi nói đến quá trình hồi phục cảm xúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...