Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · emotions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

find closure

/faɪnd ˈkloʊʒər/ B2 IELTS

Nghĩa

đạt được cảm giác giải quyết hoặc bình yên phr.

Định nghĩa · to reach a sense of resolution or peace

“She finally found closure after talking about her feelings.”Cô ấy cuối cùng đã tìm được sự bình yên sau khi nói về cảm xúc của mình.

“Finding closure can help you move on from the past.”Tìm kiếm sự bình yên có thể giúp bạn tiến về phía trước từ quá khứ.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự hồi phục trong bài viết.

Ghi chú · Thành ngữ này thường dùng khi nói đến quá trình hồi phục cảm xúc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...