Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · keep + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep your home safe

/kip jʊr hoʊm seɪf/ B1 IELTS

Nghĩa

đảm bảo rằng ngôi nhà của bạn an toàn phr.

Định nghĩa · to ensure your home is secure

“Always lock your doors to keep your home safe.”Luôn khóa cửa để giữ cho ngôi nhà của bạn an toàn.

“Installing security cameras helps keep your home safe.”Cài đặt camera an ninh giúp giữ cho ngôi nhà của bạn an toàn.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về an toàn.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về an toàn gia đình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...