Kho từ › Collocations · globalization › foster economic growth

foster economic growth

B2 phr. 📁 Collocations · globalization IELTS
nuôi dưỡng tăng trưởng kinh tế
UK /ˈfɔːstər ɪˈkɒnəmɪk ɡroʊθ/ · US /ˈfɔːstər ɪˈkɒnəmɪk ɡroʊθ/
to support the increase in economic activity.
Policies should foster economic growth.
→ Các chính sách nên nuôi dưỡng tăng trưởng kinh tế.
Fostering economic growth benefits everyone.→ Nuôi dưỡng tăng trưởng kinh tế mang lại lợi ích cho tất cả mọi người.
Đồng nghĩa
promote economic growth
Collocations
foster developmentfoster innovation
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nói về các chính sách hỗ trợ.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...