Kho từ › Idioms · body parts › lend an ear

lend an ear

B2 phr. 📁 Idioms · body parts IELTS
Lắng nghe một cách chăm chú ai đó.
UK /lɛnd ən ɪr/ · US /lɛnd ən ɪr/
Listen attentively to someone.
I’m here to lend an ear if you need to talk.
→ Tôi ở đây để lắng nghe nếu bạn cần nói chuyện.
She lent an ear to her friend’s problems.→ Cô ấy đã lắng nghe những vấn đề của bạn mình.
Đồng nghĩa
listenpay attention
Collocations
lend an ear tobe willing to lend an ear
🎯 IELTS: Sử dụng khi bạn muốn khuyến khích sự giao tiếp.
Dùng khi muốn thể hiện sự sẵn lòng lắng nghe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...