Kho từ › Idioms · body parts › give the shirt off your back

give the shirt off your back

B2 phr. 📁 Idioms · body parts IELTS
rất hào phóng
UK /ɡɪv ðə ʃɜrt ɔf jʊər bæk/ · US /ɡɪv ðə ʃɜrt ɔf jʊər bæk/
to be very generous
He's the kind of person who would give the shirt off his back to help others.
→ Anh ấy là người sẽ rất hào phóng để giúp đỡ người khác.
She would give the shirt off her back for her friends.→ Cô ấy sẽ rất hào phóng cho bạn bè của mình.
Đồng nghĩa
selflessgenerous
Collocations
give the shirt off your back to charitygive the shirt off your back for friends
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự hào phóng trong Speaking.
Dùng để ca ngợi tính cách của người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...