Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · forward · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take forward a discussion

/teɪk ˈfɔːrwərd ə dɪsˈkʌʃən/ B1 IELTS

Nghĩa

tiếp tục một cuộc trò chuyện hoặc thảo luận phr.

Định nghĩa · to continue a conversation or dialogue

“Let's take forward the discussion from our last meeting.”Hãy tiếp tục cuộc thảo luận từ cuộc họp trước.

“They took forward the discussion about the new policy.”Họ đã tiếp tục thảo luận về chính sách mới.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự chủ động trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh họp bàn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...