Kho từ › Idioms · emotions › grin and bear it

grin and bear it

B2 phr. 📁 Idioms · emotions IELTS
chịu đựng tình huống khó khăn mà không phàn nàn
UK /ɡrɪn ənd bɛr ɪt/ · US /ɡrɪn ənd bɛr ɪt/
to endure a difficult situation without complaining
Sometimes you just have to grin and bear it during tough times.
→ Đôi khi bạn chỉ cần chịu đựng trong những lúc khó khăn.
He decided to grin and bear it rather than complain.→ Anh ấy quyết định chịu đựng thay vì phàn nàn.
Đồng nghĩa
enduretoleratebear
Collocations
grin and bear itneed to grin and bear itlearn to grin and bear it
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự kiên cường trong bài viết.
Thích hợp khi khuyên người khác nên kiên nhẫn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...