Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · put + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

put something on the shelf

B1 IELTS

Nghĩa

hoãn lại một cái gì đó phr.

Định nghĩa · to delay or postpone something

“We decided to put the project on the shelf.”Chúng tôi đã quyết định hoãn lại dự án.

“He put his plans on the shelf for now.”Anh ấy đã hoãn lại kế hoạch của mình tạm thời.

Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này khi nói về việc hoãn lại.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi nói về sự trì hoãn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...