Kho từ › Phrasal verbs · back › check back on

check back on

B1 v. 📁 Phrasal verbs · back IELTS
quay lại một cái gì đó để xem nếu nó đã thay đổi
UK /tʃɛk bæk ɑn/ · US /tʃɛk bæk ɑn/
to return to something to see if it has changed
Check back on the project next week.
→ Quay lại dự án vào tuần tới.
I will check back on the status later.→ Tôi sẽ quay lại tình trạng sau.
Đồng nghĩa
return to
Collocations
check back on progresscheck back on updates
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chú ý trong bài viết.
Dùng khi nói về việc kiểm tra lại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...