Kho từ › Phrasal verbs · back › turn back to

turn back to

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · back IELTS
quay lại một chủ đề hoặc vấn đề trước đó
UK /tɜrn bæk tu/ · US /tɜrn bæk tu/
to return to a previous topic or issue
Let's turn back to the main discussion.
→ Hãy quay lại cuộc thảo luận chính.
We can turn back to this point later.→ Chúng ta có thể quay lại điểm này sau.
Đồng nghĩa
return to
Collocations
turn back to a topicturn back to the question
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự mạch lạc trong bài viết.
Dùng khi cần quay lại vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...