Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · globalization · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

share benefits

/ʃɛr ˈbɛnɪfɪts/ B2 IELTS

Nghĩa

chia sẻ lợi ích phr.

Định nghĩa · to distribute advantages or profits among people.

“It’s important to share benefits of globalization fairly.”Điều quan trọng là chia sẻ lợi ích của toàn cầu hóa một cách công bằng.

“Companies must share benefits with their employees.”Các công ty phải chia sẻ lợi ích với nhân viên của họ.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự công bằng trong chia sẻ lợi ích.

Ghi chú · Thường được dùng trong ngữ cảnh kinh tế và xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...