share benefits
Nghĩa
Định nghĩa · to distribute advantages or profits among people.
“It’s important to share benefits of globalization fairly.”Điều quan trọng là chia sẻ lợi ích của toàn cầu hóa một cách công bằng.
“Companies must share benefits with their employees.”Các công ty phải chia sẻ lợi ích với nhân viên của họ.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự công bằng trong chia sẻ lợi ích.
Ghi chú · Thường được dùng trong ngữ cảnh kinh tế và xã hội.