Kho từ › Collocations · globalization › share benefits

share benefits

B2 phr. 📁 Collocations · globalization IELTS
chia sẻ lợi ích
UK /ʃɛr ˈbɛnɪfɪts/ · US /ʃɛr ˈbɛnɪfɪts/
to distribute advantages or profits among people.
It’s important to share benefits of globalization fairly.
→ Điều quan trọng là chia sẻ lợi ích của toàn cầu hóa một cách công bằng.
Companies must share benefits with their employees.→ Các công ty phải chia sẻ lợi ích với nhân viên của họ.
Đồng nghĩa
distribute advantagesallocate profits
Collocations
economic gainssocial benefits
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự công bằng trong chia sẻ lợi ích.
Thường được dùng trong ngữ cảnh kinh tế và xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...