Kho từ › Collocations · globalization › prioritize goals

prioritize goals

B2 phr. 📁 Collocations · globalization IELTS
ưu tiên các mục tiêu
UK /praɪˈɒrɪtaɪz ɡoʊlz/ · US /praɪˈɒrɪtaɪz ɡoʊlz/
to arrange objectives in order of importance.
We must prioritize goals for sustainable development.
→ Chúng ta phải ưu tiên các mục tiêu cho phát triển bền vững.
Prioritizing goals can lead to more effective planning.→ Ưu tiên các mục tiêu có thể dẫn đến lập kế hoạch hiệu quả hơn.
Đồng nghĩa
rank objectivesset priorities
Collocations
development plansstrategic initiatives
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ưu tiên trong bài viết.
Thường được dùng trong ngữ cảnh quản lý và phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...