Kho từ › Phrasal verbs · apart › hang apart

hang apart

B1 v. 📁 Phrasal verbs · apart IELTS
treo lơ lửng hoặc tách rời
UK /hæŋ əˈpɑrt/ · US /hæŋ əˈpɑrt/
to be loosely separated or hanging
The curtains hung apart, letting in the light.
→ Màn cửa treo lơ lửng, để ánh sáng vào.
The two pieces hung apart from the main structure.→ Hai mảnh này treo lơ lửng khỏi cấu trúc chính.
Đồng nghĩa
danglesuspend
Collocations
hang apart looselyhang apart slightlyhang apart visibly
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi mô tả sự không chắc chắn.
Dùng khi chỉ trạng thái không chặt chẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...