Kho từ › Phrasal verbs · apart › work apart from

work apart from

B1 v. 📁 Phrasal verbs · apart IELTS
hoạt động tách biệt với ai đó hoặc cái gì
UK /wɜrk əˈpɑrt frəm/ · US /wɜrk əˈpɑrt frəm/
to function separately from someone or something
They prefer to work apart from the main group.
→ Họ thích làm việc tách biệt với nhóm chính.
It's easier to work apart from distractions.→ Dễ hơn để làm việc tách biệt khỏi những điều phân tâm.
Đồng nghĩa
function separatelyoperate independently
Collocations
work apart from otherswork apart from the teamwork apart from the main project
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi mô tả cách làm việc.
Dùng khi nói về cách làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...