Kho từ › Collocations · globalization › navigate complexities

navigate complexities

B2 phr. 📁 Collocations · globalization IELTS
đi qua những phức tạp
UK /ˈnævɪˌɡeɪt kəmˈplɛksɪtiz/ · US /ˈnævɪˌɡeɪt kəmˈplɛksɪtiz/
to find a way through complicated situations
Leaders must navigate complexities in global markets.
→ Các nhà lãnh đạo phải đi qua những phức tạp trong thị trường toàn cầu.
Navigating complexities requires careful planning.→ Đi qua những phức tạp yêu cầu lập kế hoạch cẩn thận.
Đồng nghĩa
manage difficultieshandle complications
Collocations
navigate global complexitiesnavigate social complexities
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng quản lý tình huống.
Dùng khi nói về việc xử lý tình huống khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...