integrate systems
Nghĩa
Định nghĩa · To combine different systems into one functioning unit.
“Integrating systems can improve efficiency and productivity.”Tích hợp hệ thống có thể cải thiện hiệu quả và năng suất.
“The team is working to integrate systems for better communication.”Nhóm đang làm việc để tích hợp hệ thống nhằm cải thiện giao tiếp.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi viết về công nghệ trong bài thi.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin.