Kho từ › Collocations · engineering › upgrade technology

upgrade technology

B2 phr. 📁 Collocations · engineering IELTS
nâng cấp công nghệ
UK · US
To improve or update technology.
Companies must upgrade technology to stay competitive.
→ Các công ty phải nâng cấp công nghệ để giữ vững tính cạnh tranh.
Upgrading technology can lead to greater efficiency.→ Nâng cấp công nghệ có thể dẫn đến hiệu quả cao hơn.
Đồng nghĩa
enhance technologyupdate technology
Collocations
upgrade technology systemsupgrade technology infrastructure
🎯 IELTS: Có thể thảo luận về lợi ích của việc nâng cấp công nghệ.
Liên quan đến sự phát triển và đổi mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...