Kho từ › Collocations · engineering › provide solutions

provide solutions

B2 phr. 📁 Collocations · engineering IELTS
cung cấp giải pháp
UK · US
To offer answers or methods to solve problems.
We aim to provide solutions for environmental issues.
→ Chúng tôi nhằm cung cấp giải pháp cho các vấn đề môi trường.
Providing solutions is key to successful project management.→ Cung cấp giải pháp là yếu tố quan trọng trong quản lý dự án thành công.
Đồng nghĩa
offer solutions
Collocations
provide effective solutionsprovide innovative solutions
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi viết về giải pháp trong bài thi.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh và quản lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...