provide solutions
Nghĩa
Định nghĩa · To offer answers or methods to solve problems.
“We aim to provide solutions for environmental issues.”Chúng tôi nhằm cung cấp giải pháp cho các vấn đề môi trường.
“Providing solutions is key to successful project management.”Cung cấp giải pháp là yếu tố quan trọng trong quản lý dự án thành công.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng khi viết về giải pháp trong bài thi.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh và quản lý.