Kho từ › Collocations · engineering › refine processes

refine processes

B2 phr. 📁 Collocations · engineering IELTS
tinh chỉnh quy trình
UK /rɪˈfaɪn ˈprɔːsɛsɪz/ · US /rɪˈfaɪn ˈprɔːsɛsɪz/
To improve and optimize processes.
We aim to refine processes for better efficiency.
→ Chúng tôi nhằm tinh chỉnh quy trình để đạt hiệu suất tốt hơn.
Refining processes can save time and resources.→ Tinh chỉnh quy trình có thể tiết kiệm thời gian và tài nguyên.
Đồng nghĩa
improve processesoptimize processes
Collocations
effectively refine processesconstantly refine processes
🎯 IELTS: Có thể sử dụng cụm từ này để nói về cải tiến trong quy trình.
Cụm từ này thường dùng trong quản lý và sản xuất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...