Kho từ › Collocations · engineering › design systems

design systems

B2 phr. 📁 Collocations · engineering IELTS
thiết kế hệ thống
UK · US
To plan and create a system for a specific purpose.
Designing systems requires careful planning and analysis.
→ Thiết kế hệ thống đòi hỏi sự lập kế hoạch và phân tích cẩn thận.
The engineers are designing systems for better user experience.→ Các kỹ sư đang thiết kế hệ thống để cải thiện trải nghiệm người dùng.
Đồng nghĩa
system architecture
Collocations
design complex systemsdesign efficient systems
🎯 IELTS: Có thể dùng khi viết về kỹ thuật trong bài thi.
Thường dùng trong ngành kỹ thuật và công nghệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...