Kho từ › Collocations · engineering › research solutions

research solutions

B2 phr. 📁 Collocations · engineering IELTS
nghiên cứu giải pháp
UK /rɪˈsɜːrtʃ ˈsəluːʃənz/ · US /rɪˈsɜːrtʃ ˈsəluːʃənz/
Investigate ways to solve problems.
Engineers research solutions to technical issues.
→ Các kỹ sư nghiên cứu giải pháp cho các vấn đề kỹ thuật.
They are looking to research solutions for energy efficiency.→ Họ đang tìm kiếm giải pháp cho hiệu suất năng lượng.
Đồng nghĩa
explore solutionsfind answers
Collocations
actively research solutionssystematically research solutions
🎯 IELTS: Có thể xuất hiện trong các bài viết về công nghệ.
Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...