Kho từ › Collocations · engineering › design features

design features

B2 phr. 📁 Collocations · engineering IELTS
tính năng thiết kế
UK /dɪˈzaɪn ˈfiːtʃərz/ · US /dɪˈzaɪn ˈfiːtʃərz/
The specific attributes of a design.
The design features include sustainability and usability.
→ Các tính năng thiết kế bao gồm tính bền vững và khả năng sử dụng.
Innovative design features can attract customers.→ Các tính năng thiết kế sáng tạo có thể thu hút khách hàng.
Đồng nghĩa
design attributes
Collocations
unique design featureskey design features
🎯 IELTS: Mô tả các tính năng thiết kế để làm nổi bật sản phẩm.
Thường dùng trong kỹ thuật và thiết kế sản phẩm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...