EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · engineering › develop applications
develop applications
B2
phr.
📁 Collocations · engineering
IELTS
phát triển ứng dụng
UK /dɪˈvɛləp ˌæplɪˈkeɪʃənz/
·
US /dɪˈvɛləp ˌæplɪˈkeɪʃənz/
To create software programs for specific uses.
Companies develop applications to meet customer needs.
→ Các công ty phát triển ứng dụng để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
They develop applications for mobile devices.
→ Họ phát triển ứng dụng cho các thiết bị di động.
Đồng nghĩa
create applications
build software
Collocations
develop mobile applications
develop web applications
🎯
IELTS:
Nêu rõ lợi ích của ứng dụng trong IELTS.
Thường dùng trong công nghệ thông tin.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
design specifications
đặc điểm thiết kế
engineer projects
kỹ sư dự án
create prototypes
/kriˈeɪt ˈproʊtaɪp/
tạo mẫu
implement systems
thực hiện hệ thống
evaluate designs
đánh giá thiết kế
test materials
kiểm tra vật liệu
innovate technology
đổi mới công nghệ
produce reports
/prəˈduːs rɪˈpɔrts/
sản xuất báo cáo
Có trong các bộ
🔗
Collocations · engineering
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...