Kho từ › Collocations · engineering › test functions

test functions

B2 phr. 📁 Collocations · engineering IELTS
kiểm tra chức năng
UK /tɛst ˈfʌŋk.ʃənz/ · US /tɛst ˈfʌŋk.ʃənz/
Evaluate how something operates or performs.
We need to test functions of the new software.
→ Chúng ta cần kiểm tra chức năng của phần mềm mới.
They regularly test functions in their systems.→ Họ thường xuyên kiểm tra chức năng trong hệ thống của mình.
Đồng nghĩa
evaluate operationsassess functionality
Collocations
thoroughly test functionseffectively test functions
🎯 IELTS: Có thể xuất hiện trong các bài thi về công nghệ.
Thường gặp trong công nghệ thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...