Kho từ › Collocations · engineering › draft proposals

draft proposals

B2 phr. 📁 Collocations · engineering IELTS
soạn thảo đề xuất
UK /dræft prəˈpoʊzəlz/ · US /dræft prəˈpoʊzəlz/
To write formal suggestions or plans.
They draft proposals for new projects.
→ Họ soạn thảo đề xuất cho các dự án mới.
The team is drafting proposals for funding.→ Nhóm đang soạn thảo đề xuất để xin tài trợ.
Đồng nghĩa
write proposalscreate proposals
Collocations
draft project proposalsdraft business proposals
🎯 IELTS: Nêu rõ quy trình soạn thảo đề xuất trong IELTS.
Thường dùng trong kinh doanh và quản lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...