Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · engineering · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enhance designs

/ɪnˈhæns dɪˈzaɪnz/ B2 IELTS

Nghĩa

cải tiến thiết kế phr.

Định nghĩa · To improve or upgrade designs.

“We aim to enhance designs for better user experience.”Chúng tôi hướng tới cải tiến thiết kế để nâng cao trải nghiệm người dùng.

“The team worked hard to enhance designs based on feedback.”Nhóm đã làm việc chăm chỉ để cải tiến thiết kế dựa trên phản hồi.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện khả năng cải tiến trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong kiến trúc và kỹ thuật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...