Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · finance & banking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

mortgage rate

/ˈmɔːrɡɪdʒ reɪt/ B2 IELTS

Nghĩa

lãi suất thế chấp phr.

Định nghĩa · The interest charged on a mortgage loan.

“The mortgage rate has increased this year.”Lãi suất thế chấp đã tăng trong năm nay.

“A lower mortgage rate can save you money.”Lãi suất thế chấp thấp hơn có thể giúp bạn tiết kiệm tiền.

Mẹo IELTS · Sử dụng số liệu cụ thể khi nói về lãi suất trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này liên quan đến lĩnh vực tài chính.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...