liquid assets
Nghĩa
Định nghĩa · Assets that can be quickly converted to cash.
“Cash and stocks are considered liquid assets.”Tiền mặt và cổ phiếu được coi là tài sản lỏng.
“Investors prefer liquid assets for quick access.”Nhà đầu tư thích tài sản lỏng để tiếp cận nhanh chóng.
Mẹo IELTS · Nên biết về tài sản lỏng để làm bài viết về tài chính.
Ghi chú · Quan trọng trong tài chính và ngân hàng.