Kho từ › Collocations · finance & banking › liquid assets

liquid assets

B2 phr. 📁 Collocations · finance & banking IELTS
tài sản lỏng
UK /ˈlɪk.wɪd ˈæs.ɛts/ · US /ˈlɪk.wɪd ˈæs.ɛts/
Assets that can be quickly converted to cash.
Cash and stocks are considered liquid assets.
→ Tiền mặt và cổ phiếu được coi là tài sản lỏng.
Investors prefer liquid assets for quick access.→ Nhà đầu tư thích tài sản lỏng để tiếp cận nhanh chóng.
Đồng nghĩa
cash assetsimmediate assets
Collocations
increase liquid assetsmanage liquid assets
🎯 IELTS: Nên biết về tài sản lỏng để làm bài viết về tài chính.
Quan trọng trong tài chính và ngân hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...