financial advisor
Nghĩa
Định nghĩa · A professional who provides financial advice.
“Consult a financial advisor for investment strategies.”Tham khảo ý kiến cố vấn tài chính cho các chiến lược đầu tư.
“A financial advisor can help manage your assets.”Một cố vấn tài chính có thể giúp quản lý tài sản của bạn.
Mẹo IELTS · Nêu rõ lợi ích của việc có cố vấn tài chính trong bài viết.
Ghi chú · Cần lựa chọn cẩn thận để đảm bảo uy tín.