EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · finance & banking › financial advisor
financial advisor
B2
phr.
📁 Collocations · finance & banking
IELTS
cố vấn tài chính
UK /ˈfaɪ.næn.ʃəl ədˈvaɪ.zər/
·
US /ˈfaɪ.næn.ʃəl ədˈvaɪ.zər/
A professional who provides financial advice.
Consult a financial advisor for investment strategies.
→ Tham khảo ý kiến cố vấn tài chính cho các chiến lược đầu tư.
A financial advisor can help manage your assets.
→ Một cố vấn tài chính có thể giúp quản lý tài sản của bạn.
Đồng nghĩa
financial consultant
money advisor
Collocations
independent financial advisor
certified financial advisor
🎯
IELTS:
Nêu rõ lợi ích của việc có cố vấn tài chính trong bài viết.
Cần lựa chọn cẩn thận để đảm bảo uy tín.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
risk management
/rɪsk ˈmæn.ɪdʒ.mənt/
quản lý rủi ro
return on investment
/rɪˈtɜrn ɑn ɪnˈvɛstmənt/
lợi nhuận từ đầu tư
credit score
/ˈkrɛdɪt skɔːr/
điểm tín dụng
debt repayment
/dɛbt rɪˈpeɪmənt/
trả nợ
liquid assets
/ˈlɪk.wɪd ˈæs.ɛts/
tài sản lỏng
compliance regulations
/kəmˈplaɪəns ˌrɛɡjʊˈleɪʃənz/
quy định tuân thủ
business loan
/ˈbɪz.nɪs loʊn/
vay kinh doanh
financial independence
/ˈfaɪ.næn.ʃəl ɪn.dɪˈpɛn.dəns/
độc lập tài chính
Có trong các bộ
🔗
Collocations · finance & banking
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...