EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · finance & banking › return on investment
return on investment
B2
phr.
📁 Collocations · finance & banking
IELTS
lợi nhuận từ đầu tư
UK /rɪˈtɜrn ɑn ɪnˈvɛstmənt/
·
US /rɪˈtɜrn ɑn ɪnˈvɛstmənt/
The profit gained from an investment.
Calculating return on investment helps assess financial success.
→ Tính toán lợi nhuận từ đầu tư giúp đánh giá thành công tài chính.
A high return on investment is attractive to investors.
→ Lợi nhuận từ đầu tư cao thu hút các nhà đầu tư.
Đồng nghĩa
ROI
investment yield
Collocations
calculate return on investment
maximize return on investment
🎯
IELTS:
Có thể sử dụng trong các bài viết về tài chính.
Thường dùng trong phân tích tài chính.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
risk management
/rɪsk ˈmæn.ɪdʒ.mənt/
quản lý rủi ro
credit score
/ˈkrɛdɪt skɔːr/
điểm tín dụng
debt repayment
/dɛbt rɪˈpeɪmənt/
trả nợ
financial advisor
/ˈfaɪ.næn.ʃəl ədˈvaɪ.zər/
cố vấn tài chính
liquid assets
/ˈlɪk.wɪd ˈæs.ɛts/
tài sản lỏng
compliance regulations
/kəmˈplaɪəns ˌrɛɡjʊˈleɪʃənz/
quy định tuân thủ
business loan
/ˈbɪz.nɪs loʊn/
vay kinh doanh
financial independence
/ˈfaɪ.næn.ʃəl ɪn.dɪˈpɛn.dəns/
độc lập tài chính
Có trong các bộ
🔗
Collocations · finance & banking
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...