Kho từ › Collocations · finance & banking › risk management

risk management

B2 phr. 📁 Collocations · finance & banking IELTS
quản lý rủi ro
UK /rɪsk ˈmæn.ɪdʒ.mənt/ · US /rɪsk ˈmæn.ɪdʒ.mənt/
Identifying and mitigating risks in business.
Risk management is essential for business success.
→ Quản lý rủi ro là rất cần thiết cho sự thành công của doanh nghiệp.
Effective risk management minimizes potential losses.→ Quản lý rủi ro hiệu quả giảm thiểu tổn thất tiềm năng.
Đồng nghĩa
risk assessmentrisk control
Collocations
strategic risk managementfinancial risk management
🎯 IELTS: Nêu rõ các chiến lược quản lý rủi ro trong bài viết.
Giúp doanh nghiệp tránh được những tổn thất không mong muốn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...