business loan
Nghĩa
Định nghĩa · A loan taken out for business purposes.
“He applied for a business loan to expand his company.”Anh ấy đã xin vay kinh doanh để mở rộng công ty.
“Business loans can help startups grow.”Vay kinh doanh có thể giúp các công ty khởi nghiệp phát triển.
Mẹo IELTS · Có thể dùng trong phần viết về kinh doanh trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong lĩnh vực tài chính.