Kho từ › Collocations · finance & banking › business loan

business loan

B2 phr. 📁 Collocations · finance & banking IELTS
vay kinh doanh
UK /ˈbɪz.nɪs loʊn/ · US /ˈbɪz.nɪs loʊn/
A loan taken out for business purposes.
He applied for a business loan to expand his company.
→ Anh ấy đã xin vay kinh doanh để mở rộng công ty.
Business loans can help startups grow.→ Vay kinh doanh có thể giúp các công ty khởi nghiệp phát triển.
Đồng nghĩa
commercial loanenterprise loan
Collocations
secure a business loanapply for a business loan
🎯 IELTS: Có thể dùng trong phần viết về kinh doanh trong IELTS.
Thường dùng trong lĩnh vực tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...