revenue stream
Nghĩa
Định nghĩa · A source of income or revenue.
“The company has multiple revenue streams.”Công ty có nhiều nguồn doanh thu.
“Diversifying revenue streams is important for stability.”Đa dạng hóa nguồn doanh thu là quan trọng để ổn định.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng trong phần viết về kinh tế và doanh nghiệp.
Ghi chú · Thường dùng trong kinh doanh và tài chính.