Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · finance & banking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

revenue stream

B2 IELTS

Nghĩa

nguồn doanh thu phr.

Định nghĩa · A source of income or revenue.

“The company has multiple revenue streams.”Công ty có nhiều nguồn doanh thu.

“Diversifying revenue streams is important for stability.”Đa dạng hóa nguồn doanh thu là quan trọng để ổn định.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng trong phần viết về kinh tế và doanh nghiệp.

Ghi chú · Thường dùng trong kinh doanh và tài chính.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...