Từ vựng C1

Chủ đề Collocations · philosophy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

examine beliefs

C1 IELTS

Nghĩa

xem xét niềm tin phr.

Định nghĩa · analyze personal or cultural beliefs.

“It's important to examine beliefs critically.”Việc xem xét niềm tin một cách phản biện là rất quan trọng.

“They examine beliefs to understand different perspectives.”Họ xem xét niềm tin để hiểu các quan điểm khác nhau.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng phân tích trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong triết học và tâm lý học.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...