investment analysis
Nghĩa
Định nghĩa · The study of potential investment opportunities.
“The investment analysis showed promising returns.”Phân tích đầu tư cho thấy lợi nhuận hứa hẹn.
“Her investment analysis helped the company make better decisions.”Phân tích đầu tư của cô ấy giúp công ty đưa ra quyết định tốt hơn.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện kiến thức tài chính trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh tài chính.