Từ vựng C1

Chủ đề Collocations · philosophy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

inspire inquiry

C1 IELTS

Nghĩa

khơi dậy sự tìm tòi phr.

Định nghĩa · To encourage exploration and questioning.

“Teachers should inspire inquiry in their students.”Giáo viên nên khơi dậy sự tìm tòi trong học sinh của họ.

“Inspiring inquiry leads to deeper learning.”Khơi dậy sự tìm tòi dẫn đến việc học sâu hơn.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để nói về giáo dục trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong giáo dục và triết học.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...