Từ vựng C1

Chủ đề Collocations · philosophy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

integrate thoughts

/ˈɪntɪˌɡreɪt θɔts/ C1 IELTS

Nghĩa

tích hợp suy nghĩ phr.

Định nghĩa · to combine different ideas into a coherent thought.

“Philosophers often integrate thoughts from various schools of thought.”Nhà triết học thường tích hợp suy nghĩ từ nhiều trường phái khác nhau.

“It's important to integrate thoughts when debating complex issues.”Việc tích hợp suy nghĩ là quan trọng khi tranh luận về các vấn đề phức tạp.

Mẹo IELTS · Cụm này có thể giúp bạn thể hiện khả năng tư duy phê phán.

Ghi chú · Thường dùng trong triết học và tư duy phản biện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...