Kho từ › Collocations · religion › sacred texts

sacred texts

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
văn bản thiêng liêng
UK · US
holy writings important to a religion
Many religions have sacred texts that guide their followers.
→ Nhiều tôn giáo có các văn bản thiêng liêng hướng dẫn tín đồ của họ.
He studies sacred texts to deepen his understanding.→ Anh ấy nghiên cứu các văn bản thiêng liêng để làm sâu sắc thêm hiểu biết của mình.
Đồng nghĩa
holy scripturesreligious writings
Collocations
interpret sacred textsstudy sacred texts
🎯 IELTS: Đề cập đến các văn bản thiêng liêng trong bài viết của bạn.
Các văn bản này thường chứa đựng giáo lý cơ bản.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...