Kho từ › Collocations · religion › faith community

faith community

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
cộng đồng tín ngưỡng
UK · US
a group of people sharing the same faith
The faith community gathered for a special event.
→ Cộng đồng tín ngưỡng đã tập hợp cho một sự kiện đặc biệt.
She feels supported by her faith community.→ Cô cảm thấy được hỗ trợ bởi cộng đồng tín ngưỡng của mình.
Đồng nghĩa
religious communityspiritual community
Collocations
strong faith communityactive faith community
🎯 IELTS: Nêu rõ vai trò của cộng đồng tín ngưỡng trong xã hội.
Cộng đồng tín ngưỡng thường hỗ trợ lẫn nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...