faith community
Nghĩa
Định nghĩa · a group of people sharing the same faith
“The faith community gathered for a special event.”Cộng đồng tín ngưỡng đã tập hợp cho một sự kiện đặc biệt.
“She feels supported by her faith community.”Cô cảm thấy được hỗ trợ bởi cộng đồng tín ngưỡng của mình.
Mẹo IELTS · Nêu rõ vai trò của cộng đồng tín ngưỡng trong xã hội.
Ghi chú · Cộng đồng tín ngưỡng thường hỗ trợ lẫn nhau.