religious rituals
Nghĩa
Định nghĩa · formal ceremonies associated with a religion
“Religious rituals mark important life events.”Nghi lễ tôn giáo đánh dấu những sự kiện quan trọng trong cuộc đời.
“He participates in various religious rituals.”Anh ấy tham gia vào nhiều nghi lễ tôn giáo khác nhau.
Mẹo IELTS · Mô tả các nghi lễ tôn giáo trong bài viết của bạn.
Ghi chú · Nghi lễ tôn giáo thường mang tính trang trọng.