Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · religion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

religious rituals

B2 IELTS

Nghĩa

nghi lễ tôn giáo phr.

Định nghĩa · formal ceremonies associated with a religion

“Religious rituals mark important life events.”Nghi lễ tôn giáo đánh dấu những sự kiện quan trọng trong cuộc đời.

“He participates in various religious rituals.”Anh ấy tham gia vào nhiều nghi lễ tôn giáo khác nhau.

Mẹo IELTS · Mô tả các nghi lễ tôn giáo trong bài viết của bạn.

Ghi chú · Nghi lễ tôn giáo thường mang tính trang trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...