Kho từ › Collocations · religion › moral compass

moral compass

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
bản đồ đạo đức
UK · US
guiding principles for right and wrong
Religion often serves as a moral compass for individuals.
→ Tôn giáo thường đóng vai trò như một bản đồ đạo đức cho cá nhân.
He uses his moral compass to make decisions.→ Anh ấy sử dụng bản đồ đạo đức của mình để đưa ra quyết định.
Đồng nghĩa
ethical guidemoral guide
Collocations
serve as a moral compassbe influenced by a moral compass
🎯 IELTS: Thảo luận về vai trò của tôn giáo trong việc hình thành bản đồ đạo đức.
Bản đồ đạo đức giúp định hướng hành vi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...