Kho từ › Collocations · religion › faith-based initiatives

faith-based initiatives

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
sáng kiến dựa trên đức tin
UK · US
projects or programs based on religious principles
Faith-based initiatives often focus on community well-being.
→ Các sáng kiến dựa trên đức tin thường tập trung vào phúc lợi cộng đồng.
She supports faith-based initiatives in her area.→ Cô ủng hộ các sáng kiến dựa trên đức tin trong khu vực của mình.
Đồng nghĩa
religious initiativesspiritual initiatives
Collocations
develop faith-based initiativesfund faith-based initiatives
🎯 IELTS: Nêu rõ các sáng kiến dựa trên đức tin trong bài viết.
Các sáng kiến này thường nhằm mục đích cải thiện xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...