religious celebrations
Nghĩa
Định nghĩa · special events honoring religious beliefs
“Religious celebrations bring communities together.”Các lễ hội tôn giáo gắn kết cộng đồng lại với nhau.
“He enjoys participating in religious celebrations.”Anh ấy thích tham gia vào các lễ hội tôn giáo.
Mẹo IELTS · Thảo luận về tầm quan trọng của các lễ hội tôn giáo trong bài viết.
Ghi chú · Các lễ hội thường mang tính cộng đồng cao.