design solutions
Nghĩa
Định nghĩa · to create ways to solve problems
“They design solutions for complex engineering challenges.”Họ thiết kế giải pháp cho những thách thức kỹ thuật phức tạp.
“The team works to design solutions for environmental issues.”Nhóm làm việc để thiết kế giải pháp cho các vấn đề môi trường.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng sáng tạo trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi bàn về giải pháp kỹ thuật.